Sau Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ 13 của Đảng, công nghiệp văn hóa Việt Nam đã chứng kiến một bước chuyển mang tính bản lề. Từ chỗ chủ yếu được nhìn nhận như lĩnh vực phục vụ đời sống tinh thần, văn hóa từng bước khẳng định vị thế là một ngành kinh tế quan trọng, có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, sức lan tỏa lớn và đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng bền vững của đất nước.
Những con số biết nói cho thấy sự chuyển động rõ rệt. Theo tổng kết của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, giá trị sản xuất của các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam ước đạt bình quân 1,059 triệu tỷ đồng (khoảng 44 tỷ USD). Trong giai đoạn 5 năm, tốc độ tăng trưởng số lượng các cơ sở kinh tế hoạt động trong lĩnh vực này đạt khoảng 7,2%/năm, trong khi lực lượng lao động tăng bình quân 7,4%/năm - những chỉ dấu cho thấy công nghiệp văn hóa đã và đang hình thành một thị trường năng động, có khả năng hấp thụ nguồn nhân lực trẻ và sáng tạo.
Đằng sau sự bứt phá ấy là đột phá từ thể chế và chiến lược phát triển, mở đường cho các nguồn lực sáng tạo được giải phóng, thị trường văn hóa được mở rộng và hệ sinh thái công nghiệp văn hóa dần định hình rõ nét.
Hình ảnh tại concert "Anh trai vượt ngàn chông gai".
Bước ngoặt thể chế
Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhấn mạnh yêu cầu: "Khẩn trương phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, xây dựng thị trường văn hóa lành mạnh". Văn kiện Đại hội 13 của Đảng tiếp tục xác định nhiệm vụ: "Khẩn trương triển khai phát triển có trọng tâm, trọng điểm ngành công nghiệp văn hóa và dịch vụ văn hóa, trên cơ sở xác định và phát huy sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam".
Tinh thần ấy được cụ thể hóa bằng hàng loạt quyết sách quan trọng. Ngày 22/12/2023, Hội nghị toàn quốc về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam do Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính chủ trì, được xem như một "Hội nghị Diên Hồng" của lĩnh vực này, tạo sự đồng thuận và quyết tâm chính trị mạnh mẽ từ Trung ương đến địa phương.
Tiếp đó, Chỉ thị số 30/CT-TTg ngày 29/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam được ban hành, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy, hành động quyết liệt, đa dạng hóa lĩnh vực, chú trọng tính chuyên nghiệp, bản sắc và bền vững, đồng thời hướng tới xây dựng thương hiệu quốc gia và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một dấu mốc đặc biệt quan trọng khác là Nghị quyết số 162/2024/QH15 của Quốc hội, thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035. Nghị quyết đặt mục tiêu rõ ràng: đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP, 100% đơn vị văn hóa - nghệ thuật ứng dụng công nghệ số; mỗi năm có ít nhất 5 sự kiện văn hóa - nghệ thuật quốc tế có Việt Nam tham gia chính thức. Đến năm 2035, tỷ lệ đóng góp dự kiến tăng lên 8% GDP với sự hiện diện thường xuyên hơn của Việt Nam tại các sự kiện văn hóa quốc tế lớn.
Điểm đột phá cốt lõi nằm ở chỗ: văn hóa không còn đứng ngoài dòng chảy phát triển mà được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với kinh tế, công nghệ, du lịch và xây dựng đô thị sáng tạo.
Concert bùng nổ - biểu hiện sinh động của thị trường văn hóa đang mở
Trong bức tranh chung ấy, sự bùng nổ các concert âm nhạc tại Hà Nội và TPHCM là minh chứng sinh động cho sức sống mới của công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Chưa bao giờ thị trường biểu diễn âm nhạc tại hai đô thị lớn lại sôi động như giai đoạn 2023-2025. Những concert quy mô hàng chục nghìn khán giả như: Anh trai say hi, Anh trai vượt ngàn chông gai… được tổ chức bài bản, chuyên nghiệp, liên tục cháy vé, trở thành hiện tượng xã hội. Âm nhạc đại chúng không còn dừng ở biểu diễn nghệ thuật đơn thuần mà vận hành theo logic của một ngành công nghiệp hiện đại.
TPHCM nổi lên như trung tâm năng động nhất của thị trường này. Lợi thế dân số trẻ, sức mua lớn cùng hệ sinh thái dịch vụ - giải trí - truyền thông phát triển cho phép các concert hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh: bán vé, quảng cáo, tài trợ, bản quyền nội dung, du lịch, lưu trú, ẩm thực và các dịch vụ phụ trợ. Một đêm concert thành công có thể mang lại doanh thu trực tiếp hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho nhiều ngành kinh tế khác.
Theo ông Trần Thế Thuận - Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao TPHCM, các chương trình văn hóa, lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu hưởng thụ của người dân mà còn kích cầu thương mại, du lịch, đóng góp thiết thực cho tăng trưởng kinh tế Thành phố. Có thể kể đến Lễ hội Sông nước TPHCM, lần đầu tổ chức năm 2023 biến sông Sài Gòn thành sân khấu thực cảnh độc đáo, tạo sản phẩm du lịch - văn hóa mang bản sắc riêng của đô thị sông nước.
Liên hoan Phim Quốc tế TPHCM (HIFF) ra mắt năm 2024 đã đưa Thành phố gia nhập bản đồ điện ảnh quốc tế, góp phần hiện thực hóa mục tiêu "Thành phố Điện ảnh" và giúp TPHCM chính thức ghi danh vào Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO năm 2025. Lễ hội Âm nhạc Quốc tế Hò Dô trở thành sự kiện âm nhạc lớn, quy tụ nghệ sĩ trong nước và quốc tế, tạo không gian văn hóa cộng đồng chất lượng cao và miễn phí cho người dân.
Hà Nội, với lợi thế về di sản, không gian văn hóa và công chúng yêu nghệ thuật, cũng chứng kiến sự gia tăng rõ rệt các chương trình biểu diễn lớn, đa dạng về thể loại. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa hai trung tâm đã góp phần nâng cao tiêu chuẩn tổ chức, kỹ thuật và trải nghiệm khán giả, những yếu tố cốt lõi của công nghiệp biểu diễn hiện đại.
Sự trỗi dậy đồng loạt của nhiều ngành công nghiệp văn hóa
Âm nhạc và biểu diễn chỉ là một lát cắt trong bức tranh rộng lớn hơn của công nghiệp văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021-2025. Điện ảnh ghi nhận sự trở lại ấn tượng với hàng loạt phim Việt đạt doanh thu cao như: Mưa đỏ, Mai, Lật mặt 7: Một điều ước, Nhà bà Nữ, Bố già… chinh phục khán giả trong nước và khẳng định năng lực sản xuất, kể chuyện của đội ngũ làm phim trẻ.
Ở bình diện quốc tế, điện ảnh Việt Nam cũng tạo dấu ấn rõ nét. Tro tàn rực rỡ (đạo diễn Bùi Thạc Chuyên) đoạt Giải Phim xuất sắc nhất hạng mục New Currents tại Liên hoan phim Busan 2022, được phát hành tại nhiều quốc gia châu Á và châu Âu. Bên trong vỏ kén vàng của đạo diễn Phạm Thiên Ân giành Caméra d’Or tại Liên hoan phim Cannes 2023, lần đầu đưa điện ảnh Việt vào vị trí trung tâm của điện ảnh nghệ thuật thế giới.
Song song đó, du lịch văn hóa - sáng tạo, thiết kế, quảng cáo, trò chơi điện tử, nội dung số phát triển nhanh, tận dụng mạnh mẽ nền tảng công nghệ và kinh tế số. Nhiều sản phẩm văn hóa Việt đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước bằng những ngôn ngữ sáng tạo mới.
Việc lượng hóa giá trị kinh tế của văn hóa khiến công nghiệp văn hóa không còn là khái niệm trừu tượng, mà được đo đếm bằng tỷ lệ đóng góp GDP, doanh thu, số doanh nghiệp, số việc làm và khả năng thu hút đầu tư.
Sự bùng nổ concert tại Hà Nội và TPHCM cho thấy: khi thể chế đủ mở, văn hóa có thể tạo ra giá trị kinh tế rất cụ thể, rất thực tế. Mỗi sản phẩm văn hóa thành công là kết tinh của sáng tạo, quản trị, công nghệ, truyền thông và thị trường, đúng với logic vận hành của công nghiệp văn hóa hiện đại.
Những kết quả đạt được sau Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ 13 của Đảng cho thấy hướng đi phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam là đúng đắn.
Dù phía trước còn nhiều thách thức, từ hoàn thiện khung pháp lý, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến cân bằng giữa thương mại hóa và bảo tồn giá trị văn hóa, nhưng có thể khẳng định, đột phá từ thể chế đã mở ra một chu kỳ phát triển mới cho công nghiệp văn hóa Việt Nam. Công nghiệp văn hóa đang dần chuyển từ vai trò "phục vụ tinh thần" thuần túy sang vị thế "động lực kinh tế tổng lực", đưa văn hóa từng bước trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và sức mạnh mềm quốc gia.